định lệ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quy tắc, quy định đã được thiết lập và thừa nhận: Chỉ một lề thói, cách thức hoặc quy tắc đã trở nên cố định, được mọi người tuân theo từ lâu.
- Thông lệ cố định: Một tập quán, quy ước đã được xác lập và trở thành khuôn mẫu chung trong một cộng đồng hoặc một lĩnh vực hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việc tổ chức lễ hội hàng năm đã trở thành một định lệ không thể thay đổi. (Việc tổ chức lễ hội hàng năm đã trở thành một thông lệ cố định không thể thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo đúng định lệ": hành động hoặc quyết định dựa theo những quy tắc, tập quán đã được thiết lập từ trước.
- Mọi việc trong hội đồng đều được giải quyết theo đúng định lệ. (Mọi việc trong hội đồng đều được giải quyết theo đúng quy định đã được thiết lập.)
"phá bỏ định lệ": thay đổi hoặc không tuân theo những quy tắc, thói quen cũ đã tồn tại lâu đời.
- Ông ấy là người dám phá bỏ những định lệ lỗi thời. (Ông ấy là người dám phá bỏ những quy tắc lỗi thời đã được thiết lập.)
Biến thể và từ gần giống
Định chế (danh từ): Thiết chế, thể chế đã được xác lập (thường mang tính chính thức và rộng lớn hơn).
- Ngân hàng Nhà nước là một định chế tài chính quan trọng. (Ngân hàng Nhà nước là một thiết chế tài chính quan trọng.)
Tập quán (danh từ): Thói quen, lề thói đã hình thành trong đời sống cộng đồng.
- Quy ước (danh từ): Điều đã được mọi người thỏa thuận và cùng tuân theo.
Từ đồng nghĩa
- Lệ thường: Thói quen, lề thói thông thường.
- Tục lệ: Tập tục, thói quen đã thành lệ.
- Quy tắc: Điều quy định phải theo.
Từ trái nghĩa
- Ngoại lệ: Trường hợp đặc biệt, không theo quy tắc chung.
- Tùy tiện: Hành động theo ý thích cá nhân, không theo quy tắc nào.