định lệ

định lệ

Theo định lệ của làng, mọi người đều tụ họp ở đình vào ngày rằm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quy tắc, quy định đã được thiết lập thừa nhận: Chỉ một lề thói, cách thức hoặc quy tắc đã trở nên cố định, được mọi người tuân theo từ lâu.
    • Thông lệ cố định: Một tập quán, quy ước đã được xác lập trở thành khuôn mẫu chung trong một cộng đồng hoặc một lĩnh vực hoạt động nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo định lệ của làng, mọi người đều tụ họpđình vào ngày rằm. (Theo quy định cố định của làng, mọi người đều tụ họpđình vào ngày rằm.)
    • Việc tổ chức lễ hội hàng năm đã trở thành một định lệ không thể thay đổi. (Việc tổ chức lễ hội hàng năm đã trở thành một thông lệ cố định không thể thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo đúng định lệ": hành động hoặc quyết định dựa theo những quy tắc, tập quán đã được thiết lập từ trước.

    • Mọi việc trong hội đồng đều được giải quyết theo đúng định lệ. (Mọi việc trong hội đồng đều được giải quyết theo đúng quy định đã được thiết lập.)
  • "phá bỏ định lệ": thay đổi hoặc không tuân theo những quy tắc, thói quen đã tồn tại lâu đời.

    • Ông ấy người dám phá bỏ những định lệ lỗi thời. (Ông ấy người dám phá bỏ những quy tắc lỗi thời đã được thiết lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Định chế (danh từ): Thiết chế, thể chế đã được xác lập (thường mang tính chính thức rộng lớn hơn).

    • Ngân hàng Nhà nước một định chế tài chính quan trọng. (Ngân hàng Nhà nước một thiết chế tài chính quan trọng.)
  • Tập quán (danh từ): Thói quen, lề thói đã hình thành trong đời sống cộng đồng.

  • Quy ước (danh từ): Điều đã được mọi người thỏa thuận cùng tuân theo.
Từ đồng nghĩa
  • Lệ thường: Thói quen, lề thói thông thường.
  • Tục lệ: Tập tục, thói quen đã thành lệ.
  • Quy tắc: Điều quy định phải theo.
Từ trái nghĩa
  • Ngoại lệ: Trường hợp đặc biệt, không theo quy tắc chung.
  • Tùy tiện: Hành động theo ý thích cá nhân, không theo quy tắc nào.